Bao phim rỗ mặt, vỡ logo, loang màu: bắt bệnh 6 lỗi kinh điển và cách xử lý triệt để
Trong dây chuyền viên nén, công đoạn bao phim là nơi "lộ bệnh" nhiều nhất. Mẻ 500.000 viên chỉ cần sai một thông số phun là có thể rỗ mặt hàng loạt và bị QA chặn ngay ở IPC. Sau nhiều năm lắp đặt, chuyển giao thiết bị bao phim cho các nhà máy dược trong nước, chúng tôi tại DKQ nhận thấy: 70% sự cố bao phim không nằm ở công thức dịch bao, mà nằm ở thông số vận hành và tình trạng thiết bị. Bài viết này gom lại 6 lỗi kinh điển, nguyên nhân gốc rễ và cách xử lý.
Khung thông số chuẩn trước khi bàn đến lỗi
Với hệ bao phim nước (aqueous film coating) dùng polymer HPMC trên nồi đục lỗ hiệu suất cao như dòng BGB, khung thông số chuẩn thường là: nhiệt độ khí vào 55–75°C, nhiệt độ khối viên 38–45°C, tốc độ phun 8–15 g/phút/súng tùy quy mô nồi, áp suất khí phun sương 1,5–3,0 bar, áp suất tạo chùm phun 1,0–2,5 bar, khoảng cách súng – khối viên 15–25 cm, tốc độ quay nồi 2–10 vòng/phút tùy đường kính. Hai thông số hay bị bỏ quên nhất: điểm sương khí nén phải ≤ 10°C (khí nén sạch theo ISO 8573-1) và độ ẩm viên trước khi bao trong khoảng 2,5–4%.
6 lỗi kinh điển: chẩn đoán và xử lý
1. Picking – rỗ chấm, dính cặn
Viên bị "ăn cắp" từng mảng nhỏ trên mặt, cặn bám quanh súng phun và vách nồi. Nguyên nhân chủ yếu là phun quá ướt: tốc độ phun vượt năng lực sấy, súng đặt quá gần khối viên, hoặc nhiệt khí vào thấp. Xử lý: giảm 15–20% tốc độ phun, nâng nhiệt khí vào 3–5°C, kéo súng ra thêm 2–3 cm và kiểm tra lại chùm phun.
2. Orange peel – mặt sần vỏ cam
Màng bao khô trước khi kịp chảy phẳng do độ nhớt dịch bao quá cao hoặc phun sương không mịn. Xử lý: tăng áp khí phun sương 0,3–0,5 bar, pha loãng dịch bao thêm 1–2% nước, tăng nhẹ tốc độ quay nồi để viên trượt đều hơn.
3. Logo bridging – chữ khắc bị lấp
Màng polymer lấp đầy rãnh khắc logo/chữ. Do dịch bao đặc, phun ướt kéo dài, hoặc rãnh khắc trên chày quá nông — dưới 0,15 mm rất khó giữ nét. Xử lý: duy trì độ nhớt dịch bao 150–300 cP, tăng nhiệt sấy, và phối hợp với bộ phận dập để tăng độ sâu, góc nghiêng rãnh khắc.
4. Cracking – nứt màng sau vài giờ đến vài ngày
Màng nứt do ứng suất: viên nở vì hút ẩm từ không khí hoặc chênh lệch nhiệt quá lớn giữa khí vào và khối viên, plasticizer thiếu. Xử lý: kiểm tra lại độ ẩm viên trước bao, tránh sốc nhiệt khi hạ nhiệt cuối mẻ, xem xét lại hàm lượng plasticizer trong công thức.
5. Color variation – loang màu
Màu không đều giữa các viên hoặc ngay trên cùng một viên, do súng phun lệch, đầu phun mòn, tốc độ quay nồi quá thấp, hoặc thời gian giữ phun khác nhau giữa các mẻ. Xử lý: cân chỉnh lại vị trí súng, thay nozzle theo định kỳ, tăng tốc độ quay nồi.
6. Twinning – dính đôi
Hai viên dính vào nhau khi phun quá ướt ở giai đoạn đầu hoặc nồi quay quá chậm. Xử lý: khởi động phun ở 50–60% công suất định mức trong 20–30 phút đầu rồi tăng dần, đồng thời tăng tốc độ quay nồi lên mức khuyến nghị.
Ba việc nên làm ngay từ kinh nghiệm DKQ
Thứ nhất, chạy DOE 3 thông số (tốc độ phun, nhiệt khí vào, tốc độ quay nồi) khi scale-up từ nồi R&D 1–5 kg lên nồi sản xuất 150–350 kg — đây là giai đoạn phát sinh lỗi nhiều nhất. Thứ hai, bảo trì cụm phun theo giờ chạy: kiểm tra độ mòn nozzle mỗi 200 giờ hoặc cuối mỗi campaign, vệ sinh manifold ngay sau mẻ. Thứ ba, ghi chép đầy đủ thông số từng mẻ và lập biểu đồ xu hướng — đa số lỗi bao phim đều "báo trước" qua chênh lệch nhiệt khí vào/ra và áp suất phun trước khi hỏng mẻ.
Bao phim là tổ hợp của nhiệt – ẩm – cơ – phun. Mẻ bao hỏng thì đừng vội đổ lỗi cho công thức: kiểm tra thông số, cụm phun và độ ẩm viên trước đã. DKQ cung cấp nồi bao phim hiệu suất cao và thiết bị phụ trợ cho dây chuyền viên nén — liên hệ 0878.468.234 để được tư vấn chọn thiết bị phù hợp quy mô nhà máy.
